Đặc điểm nổi bật của Máy đo huyết áp bắp tay Omron HEM-7156T
Omron HEM-7156T là sản phẩm đến từ thương hiệu Omron, nổi bật với công nghệ đo thông minh và khả năng kết nối, giúp người dùng theo dõi huyết áp thuận tiện tại nhà.
1) Công nghệ IntelliSense – đo nhanh, êm và chính xác
Nhờ IntelliSense, máy tự động tối ưu quá trình bơm/xả hơi để cho trải nghiệm đo thoải mái và đáng tin cậy:
-
Tự bơm hơi đến mức phù hợp cho từng lần đo, không cần điều chỉnh thủ công (hữu ích khi huyết áp dao động).
-
Tự động đo ở mức áp suất tối ưu, hạn chế sai số.
-
Van xả hơi nhanh, rút ngắn thời gian đo.
-
Vòng bít thoải mái, vừa vặn và linh hoạt, hỗ trợ đo chính xác hơn.
2) Bộ nhớ thông minh – lưu tối đa 60 kết quả đo
Máy có thể lưu trữ đến 60 lần đo, giúp anh theo dõi xu hướng huyết áp theo thời gian và tiện đối chiếu khi cần.
3) Hỗ trợ thao tác đúng – hạn chế sai số
-
Đèn hướng dẫn quấn vòng bít giúp người dùng quấn đúng, tăng độ tin cậy của kết quả.
-
Báo cử động khi đo: phát hiện chuyển động cơ thể và cảnh báo để tránh kết quả sai.
4) Cảnh báo và chỉ báo tiện ích
-
Cảnh báo tăng huyết áp: biểu tượng nhịp tim nhấp nháy khi SYS > 135 mmHg và DIA > 85 mmHg.
-
Chỉ báo pin yếu: giúp thay pin kịp thời, không gián đoạn sử dụng.
5) Kết nối Bluetooth – quản lý dữ liệu trên điện thoại
Tích hợp Bluetooth năng lượng thấp, đồng bộ không dây với smartphone qua ứng dụng OMRON connect, giúp:
-
Xem lại kết quả nhanh
-
Lưu và quản lý lịch sử đo
-
Theo dõi biến động huyết áp thuận tiện hơn
6) Thiết kế nhỏ gọn, hiện đại
Máy có kiểu dáng gọn nhẹ, dễ mang theo và sử dụng ở nhà, nơi làm việc hoặc khi đi xa.
Thông số kỹ thuật Omron HEM-7156T
-
Model: HEM-7156T
-
Màn hình: LCD
-
Phạm vi áp suất vòng bít: 0 – 299 mmHg
-
Phạm vi đo mạch: 40 – 180 nhịp/phút
-
Phạm vi đo huyết áp:
-
SYS: 60 – 260 mmHg
-
DIA: 40 – 215 mmHg
-
-
Độ chính xác:
-
Huyết áp: ±3 mmHg
-
Nhịp tim: ±5% kết quả đo hiển thị
-
-
Bơm khí: tự động bằng điện
-
Xả khí: van xả áp tự động
-
Phương pháp đo: dao động
Kết nối không dây
-
Chuẩn truyền: Bluetooth® Năng lượng thấp
-
Dải tần: 2,4 GHz (2400 – 2483,5 MHz)
-
Điều chế: GFSK
-
Công suất bức xạ hiệu dụng: < 20 dBm
Nguồn điện – hiệu năng
-
Điện áp: DC 6V, 4W
-
Nguồn điện: 4 pin AA 1,5V hoặc bộ chuyển điện xoay chiều tùy chọn (đầu vào 100–240V, 50–60Hz)
-
Tuổi thọ pin: khoảng 1000 lần đo (pin alkaline mới)
Điều kiện sử dụng – bảo quản
-
Điều kiện vận hành: +10 đến +40°C; 15–90% RH (không ngưng tụ); 800–1060 hPa
-
Điều kiện bảo quản/vận chuyển: -20 đến +60°C; 10–90% RH (không ngưng tụ)
-
Nhiệt độ tối đa của phụ tùng áp dụng: dưới +43°C
Kích thước – trọng lượng (xấp xỉ)
-
Máy: 105 (R) × 85 (C) × 152 (D) mm; ~340 g (không gồm pin)
-
Vòng bít: 145 × 532 mm (ống khí 750 mm); ~163 g
-
Chu vi bắp tay phù hợp: 22 – 42 cm
Bộ nhớ
-
Lưu trữ: tối đa 60 kết quả đo
Phụ kiện đi kèm
Máy đo huyết áp, vòng bít, 4 pin AA, túi bảo quản, HDSD (1) và (2), hướng dẫn cài đặt.
Độ bền/tuổi thọ sử dụng
Máy: 5 năm | Vòng bít: 5 năm | Bộ chuyển điện xoay chiều tùy chọn: 5 năm
Ghi chú
Thông số có thể thay đổi mà không cần báo trước. Thiết bị được nghiên cứu lâm sàng theo ISO 81060-2:2013




